Ẩn Dụ Chuyển Động Trong Báo Chí Công Nghệ Thông Tin Tiếng Hàn
Nhận Thức Về Nghĩa Hàm Ẩn Và Khó Khăn Diễn Giải Của Người Học Tiếng Hàn Tại Việt Nam
Bibliographic Data
| ID | 23038510 |
|---|---|
| Authors | Thi Tuyet Mai Nguyen (0000-0003-2780-5442, Hanoi University of Culture, corresponding author) |
| Year | 2026 |
| Volume | 42 |
| Issue | 1S |
| Pages | 139-156 |
| Publication date | 2026-05-28 |
| Open Access | Yes |
| Type | ARTICLE |
| Venue | VNU Journal of Foreign Studies (JOURNAL) |
| Journal identifiers | ISSN: 2525-2445 • E-ISSN: 2525-2445 |
| Publisher | Vietnam National University of Languages and International Studies (PUBLISHER) |
| DOI | 10.63023/2525-2445/jfs.ulis.5757 |
| OpenAlex | W7162688879 |
| Language | VI |
Trong diễn ngôn báo chí công nghệ thông tin tiếng Hàn, các hiện tượng công nghệ trừu tượng thường được ý niệm hóa thông qua ẩn dụ chuyển động, qua đó ánh xạ từ miền nguồn vận động vật lý sang các quá trình lan tỏa và phát triển giúp làm tăng tính trực quan trong nhận thức của người đọc. Mặc dù ẩn dụ ý niệm chuyển động đã được nghiên cứu trong diễn ngôn truyền thông, khía cạnh tiếp nhận và diễn giải (interpretation/construal) của người học ngoại ngữ vẫn chưa được khai thác sâu. Nghiên cứu này khảo sát nhận thức và khó khăn diễn giải của sinh viên chuyên ngành tiếng Hàn tại Việt Nam đối với ẩn dụ ý niệm chuyển động trong báo chí công nghệ thông tin tiếng Hàn, Vận dụng Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm (Lakoff & Johnson, 1980), nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng mô tả) với dữ liệu thu thập qua bảng hỏi khảo sát sinh viên. Kết quả chỉ ra rằng dù người học nhận biết được nghĩa hàm ẩn của các biểu thức, họ vẫn gặp nhiều trở ngại trong việc nắm bắt sắc thái đánh giá và ý nghĩa hàm ẩn đặc thù. Để giải mã ẩn dụ, người học thường áp dụng các chiến lược như: dựa vào ngữ cảnh, dịch đối chiếu sang tiếng mẹ đẻ và loại suy dựa trên sự tương đồng về mô hình văn hóa. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng ứng dụng trong giảng dạy và đào tạo dịch thuật, nhằm nâng cao năng lực tri nhận và khả năng diễn giải ẩn dụ ý niệm trong bối cảnh chuyên ngành cho người học.
Central asia · Sine qua non · Southeast asia · Tin · Linguistic, Cultural, and Literary Studies · Research studies in Vietnam · Vietnamese History and Culture Studies
| Highly cited | No |
|---|